Từ vựng 幻覚 (げんかく, genkaku) nghĩa là gì? 幻覚 (げんかく, genkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ảo giác. Thông tin tra cứuCách đọcげんかくRomajigenkakuTừ loạidanh từ 幻覚げんかくgenkakuảo giác1danh từ ảo giáchallucination; illusionKanji trong từ này幻huyễn ảo, huyễn; ảo ảnh覚giác nhớ, ghi nhớ; nhận ra; thức dậy