Từ vựng
幸 (さち, sachi) nghĩa là gì?
幸 (さち, sachi) trong tiếng Nhật nghĩa là vận may, niềm hạnh phúc, phúc lành; sản vật thu hoạch, lộc thiên nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さち |
|---|
| Romaji | sachi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
幸さち
sachi
vận may, niềm hạnh phúc, phúc lành; sản vật thu hoạch, lộc thiên nhiên
- 1danh từ vận may, niềm hạnh phúc, phúc lànhgood luck; fortune; happiness
- 2danh từ sản vật thu hoạch, lộc thiên nhiênharvest; yield