Từ vựng

年譜 (ねんぷ, nenpu) nghĩa là gì?

年譜 (ねんぷ, nenpu) trong tiếng Nhật nghĩa là niên biểu, bản ghi theo trình tự thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんぷ
Romajinenpu
Từ loạidanh từ
ねんぷ
nenpu

niên biểu, bản ghi theo trình tự thời gian

  1. 1danh từ niên biểu, bản ghi theo trình tự thời gianchronological record

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.