Từ vựng
年後 (ねんご, nengo) nghĩa là gì?
年後 (ねんご, nengo) trong tiếng Nhật nghĩa là sau … năm, … năm sau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんご |
|---|
| Romaji | nengo |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ, trạng từ |
|---|
年後ねんご
nengo
sau … năm, … năm sau
- 1cụm từ · danh từ · trạng từ sau … năm, … năm sauyears later