Từ vựng

年をとる (としをとる, toshiwotoru) nghĩa là gì?

年をとる (としをとる, toshiwotoru) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) thêm tuổi, già đi, có tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとしをとる
Romajitoshiwotoru
Từ loạicụm từ, động từ nhóm 1
としをとる
toshiwotoru

(cụm từ) thêm tuổi, già đi, có tuổi

  1. 1cụm từ · động từ nhóm 1 (cụm từ) thêm tuổi, già đi, có tuổito grow old; to age

Còn viết: 歳をとる、年を取る、歳を取る

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.