Từ vựng

平静 (へいせい, heisei) nghĩa là gì?

平静 (へいせい, heisei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự yên ả, sự bình lặng, sự thanh bình; sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh, sự tự chủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいせい
Romajiheisei
Từ loạidanh từ, tính từ -na
へいせい
heisei

sự yên ả, sự bình lặng, sự thanh bình; sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh, sự tự chủ

  1. 1danh từ · tính từ -na sự yên ả, sự bình lặng, sự thanh bìnhcalm; peace; serenity
  2. 2danh từ · tính từ -na sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh, sự tự chủcomposure; equanimity; presence of mind

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.