Từ vựng

干潟 (ひがた, higata) nghĩa là gì?

干潟 (ひがた, higata) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi triều, bãi bồi ngập triều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがた
Romajihigata
Từ loạidanh từ
ひがた
higata

bãi triều, bãi bồi ngập triều

  1. 1danh từ bãi triều, bãi bồi ngập triềutidal flat; tideland

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.