Từ vựng
干潟 (ひがた, higata) nghĩa là gì?
干潟 (ひがた, higata) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi triều, bãi bồi ngập triều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひがた |
|---|
| Romaji | higata |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
干潟ひがた
higata
bãi triều, bãi bồi ngập triều
- 1danh từ bãi triều, bãi bồi ngập triềutidal flat; tideland