Từ vựng
干満 (かんまん, kanman) nghĩa là gì?
干満 (かんまん, kanman) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy triều lên xuống, nước lớn nước ròng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんまん |
|---|
| Romaji | kanman |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
干満かんまん
kanman
thủy triều lên xuống, nước lớn nước ròng
- 1danh từ · tính từ の thủy triều lên xuống, nước lớn nước ròngebb and flow