Từ vựng
干し~ (ほし~) nghĩa là gì?
干し~ (ほし~, hoshi~) trong tiếng Nhật nghĩa là ... phơi khô, ... sấy khô.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほし~ |
|---|
| Romaji | hoshi~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPThoshi~
... phơi khô, ... sấy khô
Câu ví dụ
冬になると干し芋をよく食べる。
Khi vào đông tôi hay ăn khoai lang sấy khô.
祖母は干し柿を作るのが得意だ。
Bà tôi giỏi làm hồng khô.