Từ vựng

ポジション (pojishon) nghĩa là gì?

ポジション trong tiếng Nhật nghĩa là vị trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポジション
Romajipojishon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ポジション
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpojishon

vị trí

  1. 1danh từ position

Câu ví dụ

  • Tôi đã chuyển việc và đảm nhận vị trí mong muốn.

  • Anh ấy đang giữ vị trí quan trọng trong đội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.