Từ vựng

干し物 (ほしもの, hoshimono) nghĩa là gì?

干し物 (ほしもの, hoshimono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đem phơi, nhất là quần áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしもの
Romajihoshimono
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほしもの
N1 · ước tính theo khung JLPThoshimono

đồ đem phơi, nhất là quần áo

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi đang phơi đồ ở ngoài sân.

  • Vì trời có vẻ sắp mưa nên tôi đã thu đồ phơi vào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.