Từ vựng
幅広い (はばひろい, habahiroi) nghĩa là gì?
幅広い (はばひろい, habahiroi) trong tiếng Nhật nghĩa là rộng rãi, sâu rộng, đa dạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はばひろい |
|---|
| Romaji | habahiroi |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
幅広いはばひろい
habahiroi
rộng rãi, sâu rộng, đa dạng
- 1tính từ -i rộng rãi, sâu rộng, đa dạngextensive; wide; broad