Từ vựng

常駐 (じょうちゅう, jouchuu) nghĩa là gì?

常駐 (じょうちゅう, jouchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thường trú, đóng chốt cố định; (máy tính) thường trú trong bộ nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうちゅう
Romajijouchuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じょうちゅう
jouchuu

sự thường trú, đóng chốt cố định; (máy tính) thường trú trong bộ nhớ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thường trú, đóng chốt cố địnhpermanent stationing; staying permanently
  2. 2tính từ の (máy tính) thường trú trong bộ nhớresident (program, file, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.