Từ vựng

常用漢字 (じょうようかんじ, jouyoukanji) nghĩa là gì?

常用漢字 (じょうようかんじ, jouyoukanji) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng 2136 chữ Hán thông dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうようかんじ
Romajijouyoukanji
Từ loạidanh từ
じょうようかんじ
jouyoukanji

bảng 2136 chữ Hán thông dụng

  1. 1danh từ bảng 2136 chữ Hán thông dụngjōyō kanji; kanji for common use; list of 2,136 kanji designated for common use (introduced in 1981, revised in 2010)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.