Từ vựng

帰還 (きかん, kikan) nghĩa là gì?

帰還 (きかん, kikan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trở về quê hương hoặc căn cứ sau nhiệm vụ; sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかん
Romajikikan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きかん
kikan

sự trở về quê hương hoặc căn cứ sau nhiệm vụ; sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trở về quê hương hoặc căn cứ sau nhiệm vụreturn (home); repatriation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hồi tiếp trong mạch điện hoặc hệ sinh họcfeedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)

Còn viết: 饋還

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.