Từ vựng

帰路 (きろ, kiro) nghĩa là gì?

帰路 (きろ, kiro) trong tiếng Nhật nghĩa là lộ trình quay về, chặng đường về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきろ
Romajikiro
Từ loạidanh từ
きろ
kiro

lộ trình quay về, chặng đường về

  1. 1danh từ lộ trình quay về, chặng đường vềreturn journey; one's way home; one's way back

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.