Từ vựng
帰化 (きか, kika) nghĩa là gì?
帰化 (きか, kika) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhập tịch, việc nhập quốc tịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きか |
|---|
| Romaji | kika |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
帰化きか
kika
sự nhập tịch, việc nhập quốc tịch
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhập tịch, việc nhập quốc tịchnaturalization; naturalisation