Từ vựng

帯 (たい, tai) nghĩa là gì?

帯 (たい, tai) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) dải, vành đai, đới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたい
Romajitai
Từ loạihậu tố
たい
tai

(hậu tố) dải, vành đai, đới

  1. 1hậu tố (hậu tố) dải, vành đai, đớiband (e.g. conduction, valence); belt (e.g. Van-Allen, asteroid, etc.)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.