Từ vựng

席巻 (せっけん, sekken) nghĩa là gì?

席巻 (せっけん, sekken) trong tiếng Nhật nghĩa là càn quét, chiếm lĩnh áp đảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせっけん
Romajisekken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せっけん
sekken

càn quét, chiếm lĩnh áp đảo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ càn quét, chiếm lĩnh áp đảosweeping (over, across); conquering; overwhelming

Còn viết: 席捲

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.