Từ vựng
席巻 (せっけん, sekken) nghĩa là gì?
席巻 (せっけん, sekken) trong tiếng Nhật nghĩa là càn quét, chiếm lĩnh áp đảo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっけん |
|---|
| Romaji | sekken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
席巻せっけん
sekken
càn quét, chiếm lĩnh áp đảo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ càn quét, chiếm lĩnh áp đảosweeping (over, across); conquering; overwhelming
Còn viết: 席捲