Từ vựng
帝国 (ていこく, teikoku) nghĩa là gì?
帝国 (ていこく, teikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đế quốc, đế chế; (viết tắt, lịch sử) Đế quốc Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ていこく |
|---|
| Romaji | teikoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
帝国ていこく
teikoku
đế quốc, đế chế; (viết tắt, lịch sử) Đế quốc Nhật Bản
- 1danh từ đế quốc, đế chếempire
- 2danh từ (viết tắt, lịch sử) Đế quốc Nhật BảnEmpire of Japan
Còn viết: 帝國