Từ vựng
帆走 (はんそう, hansou) nghĩa là gì?
帆走 (はんそう, hansou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chạy bằng buồm, đi thuyền buồm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんそう |
|---|
| Romaji | hansou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
帆走はんそう
hansou
việc chạy bằng buồm, đi thuyền buồm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chạy bằng buồm, đi thuyền buồmsailing