Từ vựng
市民権 (しみんけん, shiminken) nghĩa là gì?
市民権 (しみんけん, shiminken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền công dân, quyền dân sự; sự công nhận rộng rãi trong xã hội, chỗ đứng hợp thức trong đời sống.
| Cách đọc | しみんけん |
|---|---|
| Romaji | shiminken |
| Từ loại | danh từ |
市民権しみんけん
shiminken
quyền công dân, quyền dân sự; sự công nhận rộng rãi trong xã hội, chỗ đứng hợp thức trong đời sống
- 1danh từ quyền công dân, quyền dân sựcitizenship; civic rights; civil rights
- 2danh từ sự công nhận rộng rãi trong xã hội, chỗ đứng hợp thức trong đời sốngwidespread acceptance; social recognition; common use