Từ vựng

巻 (まき, maki) nghĩa là gì?

巻 (まき, maki) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn; việc lên dây cót; tập, quyển, thiên trong bộ sách; sự đẩy nhanh tiến độ, sự rút ngắn thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまき
Romajimaki
Từ loạidanh từ
まき
maki

cuộn; việc lên dây cót; tập, quyển, thiên trong bộ sách; sự đẩy nhanh tiến độ, sự rút ngắn thời gian

  1. 1danh từ cuộnroll (e.g. of cloth)
  2. 2danh từ việc lên dây cótwinding (e.g. watch)
  3. 3danh từ tập, quyển, thiên trong bộ sáchvolume (of book)
  4. 4danh từ sự đẩy nhanh tiến độ, sự rút ngắn thời gianspeeding up
  5. 5danh từ (hiếm dùng) gót dép cỏ kiểu Nhậtheel (of a Japanese sandal)

Còn viết: 巻き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.