Từ vựng
巳 (み, mi) nghĩa là gì?
巳 (み, mi) trong tiếng Nhật nghĩa là Tỵ, con rắn; (cũ, ít dùng) giờ Tỵ, khoảng từ chín đến mười một giờ sáng; hướng nam đông nam; tháng tư âm lịch.
| Cách đọc | み |
|---|---|
| Romaji | mi |
| Từ loại | danh từ |
巳み
mi
Tỵ, con rắn; (cũ, ít dùng) giờ Tỵ, khoảng từ chín đến mười một giờ sáng; hướng nam đông nam; tháng tư âm lịch
- 1danh từ Tỵ, con rắn, chi thứ sáu trong mười hai địa chithe Snake (sixth sign of the Chinese zodiac); the Serpent
- 2danh từ (cũ, ít dùng) giờ Tỵ, khoảng từ chín đến mười một giờ sánghour of the Snake (around 10am, 9-11am, or 10am-12 noon)
- 3danh từ (cũ, ít dùng) hướng nam đông namsouth-southeast
- 4danh từ (cũ, ít dùng) tháng tư âm lịchfourth month of the lunar calendar