Từ vựng

己 (おのれ, onore) nghĩa là gì?

己 (おのれ, onore) trong tiếng Nhật nghĩa là (thi ca) bản thân mình, chính mình; (khiêm nhường) tôi, kẻ hèn này; (miệt thị) mày, ngươi; tự mình, một mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおのれ
Romajionore
Từ loạiđại từ
おのれ
onore

(thi ca) bản thân mình, chính mình; (khiêm nhường) tôi, kẻ hèn này; (miệt thị) mày, ngươi; tự mình, một mình

  1. 1đại từ (thi ca) bản thân mình, chính mìnhoneself (itself, etc.)
  2. 2đại từ (khiêm nhường) tôi, kẻ hèn nàyI; me
  3. 3đại từ (miệt thị) mày, ngươiyou
  4. 4trạng từ tự mình, một mìnhby oneself (itself, etc.)
  5. 5thán từ (thán từ) đồ khốn, đáng ghét thật — thốt lên khi tức giậninterjection expressing anger or chagrin

Còn viết: 己れ

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.