Từ vựng

左記 (さき, saki) nghĩa là gì?

左記 (さき, saki) trong tiếng Nhật nghĩa là phần ghi bên trái, nội dung nêu dưới đây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさき
Romajisaki
Từ loạidanh từ
さき
saki

phần ghi bên trái, nội dung nêu dưới đây

  1. 1danh từ phần ghi bên trái, nội dung nêu dưới đâyundermentioned (statement); the following; at left

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.