Từ vựng

左派 (さは, saha) nghĩa là gì?

左派 (さは, saha) trong tiếng Nhật nghĩa là (chính trị) cánh tả, phe tả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさは
Romajisaha
Từ loạidanh từ, tính từ の
さは
saha

(chính trị) cánh tả, phe tả

  1. 1danh từ · tính từ の (chính trị) cánh tả, phe tảleft wing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.