Từ vựng

崩れ (くずれ, kuzure) nghĩa là gì?

崩れ (くずれ, kuzure) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sụp đổ, sự tan rã; (hậu tố) kẻ hết thời, hạng nửa mùa không tới nơi tới chốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくずれ
Romajikuzure
Từ loạidanh từ
くずれ
kuzure

sự sụp đổ, sự tan rã; (hậu tố) kẻ hết thời, hạng nửa mùa không tới nơi tới chốn

  1. 1danh từ sự sụp đổ, sự tan rãcrumbling; collapse; ruin
  2. 2hậu tố (hậu tố) kẻ hết thời, hạng nửa mùa không tới nơi tới chốnhas-been; wannabe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.