Từ vựng

崎 (さき, saki) nghĩa là gì?

崎 (さき, saki) trong tiếng Nhật nghĩa là mũi đất, bán đảo nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさき
Romajisaki
Từ loạidanh từ
さき
saki

mũi đất, bán đảo nhỏ

  1. 1danh từ mũi đất, bán đảo nhỏsmall peninsula; cape; promontory

Còn viết: 岬、埼、碕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.