Từ vựng

峡谷 (きょうこく, kyoukoku) nghĩa là gì?

峡谷 (きょうこく, kyoukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hẻm núi sâu, vực núi hẹp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうこく
Romajikyoukoku
Từ loạidanh từ
きょうこく
kyoukoku

hẻm núi sâu, vực núi hẹp

  1. 1danh từ hẻm núi sâu, vực núi hẹpgorge; ravine; canyon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.