Từ vựng
峡谷 (きょうこく, kyoukoku) nghĩa là gì?
峡谷 (きょうこく, kyoukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hẻm núi sâu, vực núi hẹp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうこく |
|---|
| Romaji | kyoukoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
峡谷きょうこく
kyoukoku
hẻm núi sâu, vực núi hẹp
- 1danh từ hẻm núi sâu, vực núi hẹpgorge; ravine; canyon