Từ vựng
岩礁 (がんしょう, ganshou) nghĩa là gì?
岩礁 (がんしょう, ganshou) trong tiếng Nhật nghĩa là rạn đá ngầm trên biển.
| Cách đọc | がんしょう |
|---|---|
| Romaji | ganshou |
| Từ loại | danh từ |
岩礁がんしょう
ganshou
rạn đá ngầm trên biển
- 1danh từ rạn đá ngầm trên biểnreef
Từ vựng
岩礁 (がんしょう, ganshou) trong tiếng Nhật nghĩa là rạn đá ngầm trên biển.
| Cách đọc | がんしょう |
|---|---|
| Romaji | ganshou |
| Từ loại | danh từ |
rạn đá ngầm trên biển