Từ vựng

山林 (さんりん, sanrin) nghĩa là gì?

山林 (さんりん, sanrin) trong tiếng Nhật nghĩa là rừng núi, đất rừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんりん
Romajisanrin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さんりん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanrin

rừng núi, đất rừng

  1. 1danh từ rừng trên núi, đất rừngmountain forest; forest on a mountain; forest land
  2. 2danh từ núi non và rừng rúmountains and forests

Câu ví dụ

  • Hãy cẩn thận cháy rừng.

  • Ông tôi sở hữu khu rừng núi rộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.