Từ vựng

サンプル (sanpuru) nghĩa là gì?

サンプル trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu, vật mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンプル
Romajisanpuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
サンプル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanpuru

mẫu, vật mẫu

  1. 1danh từ mẫu, mẫu thử, hàng mẫusample; example; specimen
  2. 2danh từ mô hình trưng bày (như mô hình món ăn bằng nhựa ở nhà hàng)display model (e.g. plastic food models used by restaurants)

Câu ví dụ

  • Xin hãy gửi mẫu sản phẩm cho tôi.

  • Tôi nhận mẫu mỹ phẩm ở cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.