Từ vựng

山崩れ (やまくずれ, yamakuzure) nghĩa là gì?

山崩れ (やまくずれ, yamakuzure) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ sạt lở núi, sự lở đất đá từ sườn núi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやまくずれ
Romajiyamakuzure
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
やまくずれ
yamakuzure

vụ sạt lở núi, sự lở đất đá từ sườn núi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vụ sạt lở núi, sự lở đất đá từ sườn núilandslide

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.