Từ vựng

届け出 (とどけで, todokede) nghĩa là gì?

届け出 (とどけで, todokede) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trình báo, sự khai báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとどけで
Romajitodokede
Từ loạidanh từ
とどけで
todokede

sự trình báo, sự khai báo

  1. 1danh từ sự trình báo, sự khai báoreport; notification

Còn viết: 届出

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.