Từ vựng

屈指 (くっし, kusshi) nghĩa là gì?

屈指 (くっし, kusshi) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng đầu, bậc nhất, đếm trên đầu ngón tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくっし
Romajikusshi
Từ loạitính từ の, danh từ
くっし
kusshi

hàng đầu, bậc nhất, đếm trên đầu ngón tay

  1. 1tính từ の · danh từ hàng đầu, bậc nhất, đếm trên đầu ngón tayleading; foremost; preeminent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.