Từ vựng

居る (おる, oru) nghĩa là gì?

居る (おる, oru) trong tiếng Nhật nghĩa là (khiêm nhường) có, ở, tồn tại; (trợ động từ) đang làm gì; đã làm và kết quả vẫn còn; (hậu tố) dám làm, cả gan làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおる
Romajioru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
おる
oru

(khiêm nhường) có, ở, tồn tại; (trợ động từ) đang làm gì; đã làm và kết quả vẫn còn; (hậu tố) dám làm, cả gan làm

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ (khiêm nhường) có, ở, tồn tạito be (animate); to be; to exist
  2. 2trợ động từ · động từ nhóm 1 (trợ động từ) đang làm gìto be ...-ing
  3. 3trợ động từ · động từ nhóm 1 (trợ động từ) đã làm và kết quả vẫn cònto have ...-ed; to be ...-ed
  4. 4hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) dám làm, cả gan làm — hàm ý coi thườngto (have the audacity to) do

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.