Từ vựng

局面 (きょくめん, kyokumen) nghĩa là gì?

局面 (きょくめん, kyokumen) trong tiếng Nhật nghĩa là (cờ vây, shogi) thế cờ, cục diện ván cờ; cục diện, tình hình, giai đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょくめん
Romajikyokumen
Từ loạidanh từ
きょくめん
kyokumen

(cờ vây, shogi) thế cờ, cục diện ván cờ; cục diện, tình hình, giai đoạn

  1. 1danh từ (cờ vây, shogi) thế cờ, cục diện ván cờposition in a game; state of the game
  2. 2danh từ cục diện, tình hình, giai đoạnsituation; stage; phase

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.