Từ vựng
局番 (きょくばん, kyokuban) nghĩa là gì?
局番 (きょくばん, kyokuban) trong tiếng Nhật nghĩa là mã vùng tổng đài điện thoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょくばん |
|---|
| Romaji | kyokuban |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
局番きょくばん
kyokuban
mã vùng tổng đài điện thoại
- 1danh từ mã vùng tổng đài điện thoạitelephone exchange number