Từ vựng
局地 (きょくち, kyokuchi) nghĩa là gì?
局地 (きょくち, kyokuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょくち |
|---|
| Romaji | kyokuchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
局地きょくち
kyokuchi
khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹp
- 1danh từ khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹplocality; local area; limited area