Từ vựng

局地 (きょくち, kyokuchi) nghĩa là gì?

局地 (きょくち, kyokuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょくち
Romajikyokuchi
Từ loạidanh từ
きょくち
kyokuchi

khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹp

  1. 1danh từ khu vực cục bộ, phạm vi địa phương hẹplocality; local area; limited area

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.