Từ vựng

局員 (きょくいん, kyokuin) nghĩa là gì?

局員 (きょくいん, kyokuin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên cục, nhân viên bưu điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょくいん
Romajikyokuin
Từ loạidanh từ
きょくいん
kyokuin

nhân viên cục, nhân viên bưu điện

  1. 1danh từ nhân viên cục, nhân viên bưu điệnclerk; (bureau, post-office) staff

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.