Từ vựng

尾行 (びこう, bikou) nghĩa là gì?

尾行 (びこう, bikou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bám đuôi, việc theo dõi ngầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびこう
Romajibikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
びこう
bikou

sự bám đuôi, việc theo dõi ngầm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bám đuôi, việc theo dõi ngầmshadow; tail; following

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.