Từ vựng
尾根 (おね, one) nghĩa là gì?
尾根 (おね, one) trong tiếng Nhật nghĩa là sống núi, dông núi.
| Cách đọc | おね |
|---|---|
| Romaji | one |
| Từ loại | danh từ |
尾根おね
one
sống núi, dông núi
- 1danh từ sống núi, dông núi(mountain) ridge
Từ vựng
尾根 (おね, one) trong tiếng Nhật nghĩa là sống núi, dông núi.
| Cách đọc | おね |
|---|---|
| Romaji | one |
| Từ loại | danh từ |
sống núi, dông núi