Từ vựng
尻尾 (しっぽ, shippo) nghĩa là gì?
尻尾 (しっぽ, shippo) trong tiếng Nhật nghĩa là cái đuôi; phần đuôi, phần cuối cùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しっぽ |
|---|
| Romaji | shippo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
尻尾しっぽ
shippo
cái đuôi; phần đuôi, phần cuối cùng
- 1danh từ cái đuôitail (of an animal)
- 2danh từ phần đuôi, phần cuối cùngtail end; tip