Từ vựng

小 (こ, ko) nghĩa là gì?

小 (こ, ko) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) nhỏ, bé, chút ít; ngót, chưa đầy, xấp xỉ; hơi, có phần; nhỏ nhặt, vụn vặt, tầm thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこ
Romajiko
Từ loạitiền tố
こ
ko

(tiền tố) nhỏ, bé, chút ít; ngót, chưa đầy, xấp xỉ; hơi, có phần; nhỏ nhặt, vụn vặt, tầm thường

  1. 1tiền tố (tiền tố) nhỏ, bé, chút ítsmall; little; slight
  2. 2tiền tố (tiền tố) ngót, chưa đầy, xấp xỉslightly less than; just about
  3. 3tiền tố (tiền tố) hơi, có phầnsomewhat; somehow
  4. 4tiền tố (tiền tố) nhỏ nhặt, vụn vặt, tầm thườngminor; petty

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.