Từ vựng

寿 (ことぶき, kotobuki) nghĩa là gì?

寿 (ことぶき, kotobuki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời chúc mừng, niềm vui mừng, việc hỷ; sự trường thọ, sống lâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことぶき
Romajikotobuki
Từ loạidanh từ
ことぶき
kotobuki

lời chúc mừng, niềm vui mừng, việc hỷ; sự trường thọ, sống lâu

  1. 1danh từ lời chúc mừng, niềm vui mừng, việc hỷcongratulations; felicitations; best wishes
  2. 2danh từ sự trường thọ, sống lâulongevity; long life

Còn viết: 壽

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.