Từ vựng
対 (たい, tai) nghĩa là gì?
対 (たい, tai) trong tiếng Nhật nghĩa là cặp; đối với, đối lại.
| Cách đọc | たい |
|---|---|
| Romaji | tai |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
対たい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtai
cặp; đối với, đối lại
- 1danh từ đấu với, gặp (đội này gặp đội kia)versus; against; vs.
- 2danh từ (tỉ số, tỉ lệ, số phiếu) so với, trên (4 - 2, 3 trên 1)to (e.g. score of 4 to 2, ratio of 3 to 1, vote of 320 to 180)
- 3tiền tố (tiền tố) đối với…, đối…, chống…toward ...; to ...; with ...
- 4danh từ thế ngang bằng, ngang cơ, ngang hàngequal footing; equal terms
- 5danh từ phía đối diện, mặt đối lậpopposite
Câu ví dụ
試合は三対二で勝った。
Trận đấu thắng với tỉ số ba - hai.
日本対アメリカの試合を見た。
Tôi xem trận Nhật đấu với Mỹ.