Từ vựng

対等 (たいとう, taitou) nghĩa là gì?

対等 (たいとう, taitou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình đẳng, ngang hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいとう
Romajitaitou
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaitou

bình đẳng, ngang hàng

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na equality (esp. of status); equal footing; equal terms

Câu ví dụ

  • Đó là mối quan hệ có thể nói chuyện ngang hàng với anh ấy.

  • Nam nữ nên có vị trí bình đẳng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.