Từ vựng
対案 (たいあん, taian) nghĩa là gì?
対案 (たいあん, taian) trong tiếng Nhật nghĩa là phương án đối ứng, đề xuất thay thế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいあん |
|---|
| Romaji | taian |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
対案たいあん
taian
phương án đối ứng, đề xuất thay thế
- 1danh từ phương án đối ứng, đề xuất thay thếcounter-proposal; counter-suggestion