Từ vựng

寮生 (りょうせい, ryousei) nghĩa là gì?

寮生 (りょうせい, ryousei) trong tiếng Nhật nghĩa là học sinh nội trú, sinh viên ở ký túc xá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうせい
Romajiryousei
Từ loạidanh từ
りょうせい
ryousei

học sinh nội trú, sinh viên ở ký túc xá

  1. 1danh từ học sinh nội trú, sinh viên ở ký túc xáboarder; boarding student

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.